eSIM Châu Á · 11 điểm đến — 2 GB mỗi ngày, 8 lựa chọn thời hạn
4G/5G · Đã gồm thuế.
Chi tiết
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 7 ngày Tổng 14 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
Bạn chọn loại tiền thanh toán khi thanh toán.
Chọn thời hạn
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 1 ngày Tổng 2 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 3 ngày Tổng 6 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 5 ngày Tổng 10 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 7 ngày Tổng 14 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 10 ngày Tổng 20 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 15 ngày Tổng 30 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 20 ngày Tổng 40 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 2 GB/ngày × 30 ngày Tổng 60 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
11 quốc gia và vùng lãnh thổ, 25 nhà mạng
CampuchiaMetfone4GSmart4G
Hàn QuốcSK Telecom5GLG U+5G
IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GIndosat5G
MalaysiaDigi5GCelcom5GU Mobile5GMaxis5G
New ZealandOne NZ5GSpark5G
Nhật BảnRakuten Mobile5GSoftBank5GNTT docomo5GKDDI5G
PhilippinesGlobe5GSmart5G
SingaporeSIMBA5GStarHub5G
Thái LanAIS5GTrueMove H5G
ÚcTelstra5G
Việt NamVinaphone4G
2 GB mỗi ngày · 7 ngày USD 8,05
Mua Điểm đến sử dụng được
Úc
Indonesia
Nhật Bản
Campuchia
Hàn Quốc
Malaysia
New Zealand
Philippines
Singapore
Thái Lan
Việt Nam
Các gói Châu Á · 11 điểm đến khác
Trước khi mua
Điện thoại phải hỗ trợ eSIM và không bị khóa mạng. Nếu có trục trặc, đừng xóa eSIM.