eSIM Bhutan — 1 GB mỗi ngày, 14 lựa chọn thời hạn
TashiCell 4G · Đã gồm thuế.
Chi tiết
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 7 ngày Tổng 7 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
Bạn chọn loại tiền thanh toán khi thanh toán.
Chọn thời hạn
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 1 ngày Tổng 1 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 2 ngày Tổng 2 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 3 ngày Tổng 3 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 4 ngày Tổng 4 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 5 ngày Tổng 5 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 6 ngày Tổng 6 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 7 ngày Tổng 7 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 8 ngày Tổng 8 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 9 ngày Tổng 9 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 10 ngày Tổng 10 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 15 ngày Tổng 15 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 20 ngày Tổng 20 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 25 ngày Tổng 25 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại sau mỗi 24 giờSau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Một ngày là 24 giờ
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhông
- Cài đặt trong vòng
- 90 ngày kể từ khi mua
- Vị trí IP
- Singapore
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 30 ngày Tổng 30 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 128 Kbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
BhutanTashiCell4G
1 GB mỗi ngày · 7 ngày USD 9,50
Mua Các gói Bhutan khác
Trước khi mua
Điện thoại phải hỗ trợ eSIM và không bị khóa mạng. Nếu có trục trặc, đừng xóa eSIM.