eSIM Indonesia, Malaysia và Singapore — 1 GB mỗi ngày, 13 lựa chọn thời hạn · 7 ngày: tổng USD 12,40
5G · Đã gồm thuế.
Chi tiết
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 7 ngày Tổng 7 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
Bạn chọn loại tiền thanh toán khi thanh toán.
Chọn thời hạn
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 1 ngày Tổng 1 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 2 ngày Tổng 2 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 3 ngày Tổng 3 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 4 ngày Tổng 4 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 5 ngày Tổng 5 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 6 ngày Tổng 6 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 7 ngày Tổng 7 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 8 ngày Tổng 8 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 9 ngày Tổng 9 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 10 ngày Tổng 10 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 15 ngày Tổng 15 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 20 ngày Tổng 20 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 30 ngày Tổng 30 GB
- Mỗi ngày
- Đặt lại lúc 00:00 (UTC+8)Sau đó giảm còn 10 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Cách tính ngày
- Sang ngày mới lúc 0 giờ UTC+8
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-FicóSMSkhông
- Cài đặt trong vòng
- 30 ngày kể từ khi mua
- Nhà mạng sử dụng được
-
IndonesiaXL Axiata5GTelkomsel5G
MalaysiaU Mobile5GMaxis5GDigi5GCelcom5G
SingaporeM15GSingtel5G
1 GB mỗi ngày · 7 ngày USD 12,40
Mua Điểm đến sử dụng được
Indonesia
Malaysia
Singapore
Các gói Indonesia, Malaysia và Singapore khác
Trước khi mua
Điện thoại phải hỗ trợ eSIM và không bị khóa mạng. Nếu có trục trặc, đừng xóa eSIM.