Tiền tệ: USD · Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Tùy chọn

eSIM Châu Á · 30 điểm đến — 2 GB mỗi ngày, 30 lựa chọn thời hạn

4G/5G · Đã gồm thuế.

Chi tiết

Dung lượng
2 GB/ngày × 7 ngày Tổng 14 GB
Mỗi ngày
Sau đó giảm còn 384 Kbps
Bắt đầu tính thời hạn
Khi kết nối mạng lần đầu
Tính năng
Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
Vị trí IP
Vương quốc Anh
Nhà mạng sử dụng được
30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
  • AfghanistanRoshan4G
  • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
  • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
  • BangladeshBanglalink4G
  • CampuchiaViettel/Metfone4G
  • Đài LoanChunghwa Telecom5G
  • Hàn QuốcSK Telecom5G
  • Hồng Kông35G
  • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
  • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
  • KazakhstanBeeline5GTele25G
  • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
  • KyrgyzstanBeeline4G
  • LàoETL4GLao Telecom4G
  • Ma CaoHutchison Telecom4G
  • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
  • New ZealandOne NZ5GSpark5G
  • NgaBeeline4GT24G
  • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
  • PakistanJazz4G
  • PhilippinesGlobe5G
  • SingaporeSingtel5G
  • Sri LankaMobitel5G
  • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
  • Thái LanAIS5Gdtac5G
  • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
  • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
  • ÚcOptus5G
  • UzbekistanBeeline5G
  • Việt NamVinaphone5G

Bạn chọn loại tiền thanh toán khi thanh toán.

Chọn thời hạn

  • 1 ngày USD 4,25 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 1 ngày Tổng 2 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 2 ngày USD 6,60 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 2 ngày Tổng 4 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 3 ngày USD 8,90 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 3 ngày Tổng 6 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 4 ngày USD 11,35 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 4 ngày Tổng 8 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 5 ngày USD 13,95 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 5 ngày Tổng 10 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 6 ngày USD 16,55 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 6 ngày Tổng 12 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 7 ngày USD 19,15 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 7 ngày Tổng 14 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 8 ngày USD 21,75 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 8 ngày Tổng 16 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 9 ngày USD 24,40 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 9 ngày Tổng 18 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 10 ngày USD 26,99 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 10 ngày Tổng 20 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 11 ngày USD 29,65 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 11 ngày Tổng 22 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 12 ngày USD 34,95 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 12 ngày Tổng 24 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 13 ngày USD 34,95 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 13 ngày Tổng 26 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 14 ngày USD 40,25 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 14 ngày Tổng 28 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 15 ngày USD 40,25 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 15 ngày Tổng 30 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 16 ngày USD 42,90 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 16 ngày Tổng 32 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 17 ngày USD 45,55 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 17 ngày Tổng 34 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 18 ngày USD 48,20 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 18 ngày Tổng 36 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 19 ngày USD 50,85 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 19 ngày Tổng 38 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 20 ngày USD 53,50 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 20 ngày Tổng 40 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 21 ngày USD 56,15 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 21 ngày Tổng 42 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 22 ngày USD 58,80 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 22 ngày Tổng 44 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 23 ngày USD 61,45 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 23 ngày Tổng 46 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 24 ngày USD 64,10 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 24 ngày Tổng 48 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 25 ngày USD 66,75 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 25 ngày Tổng 50 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 26 ngày USD 69,40 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 26 ngày Tổng 52 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 27 ngày USD 72,05 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 27 ngày Tổng 54 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 28 ngày USD 74,70 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 28 ngày Tổng 56 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 29 ngày USD 77,35 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 29 ngày Tổng 58 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
  • 30 ngày USD 79,99 Mua gói này
    Chi tiết cho thời hạn này
    Dung lượng
    2 GB/ngày × 30 ngày Tổng 60 GB
    Mỗi ngày
    Sau đó giảm còn 384 Kbps
    Bắt đầu tính thời hạn
    Khi kết nối mạng lần đầu
    Tính năng
    Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
    Vị trí IP
    Vương quốc Anh
    Nhà mạng sử dụng được
    30 quốc gia và vùng lãnh thổ, 50 nhà mạng
    • AfghanistanRoshan4G
    • AzerbaijanAzercell5GBakcell5G
    • Ấn ĐộAirtel5GIdea Vodafone5G
    • BangladeshBanglalink4G
    • CampuchiaViettel/Metfone4G
    • Đài LoanChunghwa Telecom5G
    • Hàn QuốcSK Telecom5G
    • Hồng Kông35G
    • IndonesiaTelkomsel5GXL Axiata5GSmartfren5G
    • IsraelHot Mobile5GPelephone5G
    • KazakhstanBeeline5GTele25G
    • KuwaitOoredoo5GSTC5GZain5G
    • KyrgyzstanBeeline4G
    • LàoETL4GLao Telecom4G
    • Ma CaoHutchison Telecom4G
    • MalaysiaCelcom5GDigi5GU Mobile5G
    • New ZealandOne NZ5GSpark5G
    • NgaBeeline4GT24G
    • Nhật BảnNTT docomo5GSoftBank5G
    • PakistanJazz4G
    • PhilippinesGlobe5G
    • SingaporeSingtel5G
    • Sri LankaMobitel5G
    • TajikistanTcell5GZET-Mobile5GBabilon-M5G
    • Thái LanAIS5Gdtac5G
    • Thổ Nhĩ KỳTürk Telekom5GTurkcell5GVodafone5G
    • Trung Quốc đại lụcChina Unicom5GChina Telecom5G
    • ÚcOptus5G
    • UzbekistanBeeline5G
    • Việt NamVinaphone5G
2 GB mỗi ngày · 7 ngày USD 19,15
Mua

Điểm đến sử dụng được

  • Afghanistan
  • Úc
  • Azerbaijan
  • Bangladesh
  • Trung Quốc đại lục
  • Hồng Kông
  • Indonesia
  • Israel
  • Ấn Độ
  • Nhật Bản
  • Kyrgyzstan
  • Campuchia
  • Hàn Quốc
  • Kuwait
  • Kazakhstan
  • Lào
  • Sri Lanka
  • Ma Cao
  • Malaysia
  • New Zealand
  • Philippines
  • Pakistan
  • Nga
  • Singapore
  • Thái Lan
  • Tajikistan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Đài Loan
  • Uzbekistan
  • Việt Nam

Trước khi mua

Điện thoại phải hỗ trợ eSIM và không bị khóa mạng. Nếu có trục trặc, đừng xóa eSIM.

Kiểm tra máy · Hướng dẫn cài đặt · Xem điều kiện hoàn tiền

Chuyến đi nhiều nước

Kết hợp phổ biến
Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan10 GB · 15 ngày USD 5,90 Xem gói
Châu Âu · 30 điểm đếnÝ, Vương quốc Anh, Đức và nơi khác10 GB · 7 ngày USD 4,90 Xem gói
Toàn cầu · 67 điểm đếnNhật Bản, Trung Quốc đại lục, Malaysia và nơi khác10 GB · 7 ngày USD 9,30 Xem gói