Gói một nước
eSIM Trung Quốc đại lục
- 128 gói trên mạng China Telecom và China Mobile
- Thường gửi qua email trong vài phút
- Đã gồm thuế
Trung Quốc đại lục · 10 gói · 7 ngày
- Gói nổi bật
- USD 5,80 USD 0,83/ngày
Mua - Gói khác
- USD 3,15 USD 0,45/ngày
Mua - USD 3,45 USD 0,49/ngày
Mua - USD 3,85 USD 0,55/ngày
Mua - USD 5,45 USD 0,78/ngày
Mua - USD 8,70 USD 1,24/ngày
Mua - USD 11,30 USD 1,61/ngày
Mua - USD 16,95 USD 2,42/ngày
Mua - Thời hạn dài hơn
- USD 3,10 USD 0,44/ngày
Mua - USD 136,10 USD 19,44/ngày
Mua - USD 3,35 USD 0,48/ngày
Mua - USD 4,35 USD 0,62/ngày
Mua - USD 11,50 USD 1,64/ngày
Mua
Tất cả trang chi tiết gói
128 gói
Dung lượng theo ngày23
- 500 MB mỗi ngày · 4 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 2,051 ngày
- 500 MB mỗi ngày · 10 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 3,457 ngày
- 500 MB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 3,857 ngày
- 500 MB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 32,9060 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 4,207 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 4,407 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 7,557 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 11,10
- 1 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 64,1060 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 12 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 5,957 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 6,157 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn5G · 5 MbpsUSD 11,607 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 18,2025 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 3 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 45,4025 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 106,9060 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 7,607 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 7,707 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 20,857 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 24,90
- 3 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 512 KbpsUSD 212,0060 ngày
- 5 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 22,307 ngày
- 10 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 42,307 ngày
- 100 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 31,107 ngày
Tổng dung lượng105
- Tổng 500 MB · 7 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 1,99
- Tổng 1 GB · 7 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 2,35
- Tổng 1 GB · 7 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 2,50
- Tổng 2 GB · 15 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 3,10
- Tổng 2 GB · 15 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 3,45
- Tổng 3 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 2,80
- Tổng 3 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 2,99
- Tổng 3 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 2,95
- Tổng 3 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,10
- Tổng 3 GB · 7 ngày5G · 128 Kbps · China Telecom [5G] · HK/PH · Tính ngày theo 24 giờUSD 3,15
- Tổng 3 GB · 7 ngày5G · 128 Kbps · China Unicom [5G], China Telecom [5G] · Không có SMS · Tính ngày theo lịch (UTC+8)USD 3,15
- Tổng 3 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,25
- Tổng 3 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,30
- Tổng 3 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,30
- Tổng 3 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,35
- Tổng 3 GB · 15 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 3,75
- Tổng 3 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,35
- Tổng 3 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,45
- Tổng 3 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,45
- Tổng 3 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,50
- Tổng 3 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,50
- Tổng 3 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,60
- Tổng 3 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 3,80
- Tổng 5 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,50
- Tổng 5 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,65
- Tổng 5 GB · 3 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 4,20
- Tổng 5 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,65
- Tổng 5 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,80
- Tổng 5 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,85
- Tổng 5 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,90
- Tổng 5 GB · 10 ngày5G · 128 Kbps · China Telecom [5G] · HK/PH · Tính ngày theo 24 giờUSD 3,99
- Tổng 5 GB · 10 ngày5G · 128 Kbps · China Unicom [5G], China Telecom [5G] · Không có SMS · Tính ngày theo lịch (UTC+8)USD 3,99
- Tổng 5 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,15
- Tổng 5 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,20
- Tổng 5 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,25
- Tổng 5 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,35
- Tổng 5 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,35
- Tổng 5 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,45
- Tổng 5 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,35
- Tổng 5 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,50
- Tổng 5 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 4,95
- Tổng 10 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,90
- Tổng 10 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,20
- Tổng 10 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,10
- Tổng 10 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,30
- Tổng 10 GB · 5 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 6,55
- Tổng 10 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,45
- Tổng 10 GB · 7 ngàyUSD 5.55
- Tổng 10 GB · 7 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 6,75
- Tổng 10 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,60
- Tổng 10 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,70
- Tổng 10 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,80
- Tổng 10 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,90
- Tổng 10 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,95
- Tổng 10 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 6,10
- Tổng 10 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 6,10
- Tổng 10 GB · 30 ngày5G · 128 Kbps · China Mobile [5G] · Thêm được dung lượngUSD 6,20
- Tổng 10 GB · 30 ngày5G · 128 Kbps · China Telecom [5G] · HK/PH · Không thêm dung lượng đượcUSD 6,20
- Tổng 10 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 8,35
- Tổng 15 GB · 10 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 10,95
- Tổng 20 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 7,90
- Tổng 20 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 7,99
- Tổng 20 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,25
- Tổng 20 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,30
- Tổng 20 GB · 7 ngày5G · 128 Kbps · China Telecom [5G] · HK/PH · Không thêm dung lượng đượcUSD 8,70
- Tổng 20 GB · 7 ngày5G · 128 Kbps · China Mobile [5G] · Thêm được dung lượngUSD 8,70
- Tổng 20 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,75
- Tổng 20 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,99
- Tổng 20 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,10
- Tổng 20 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,20
- Tổng 20 GB · 15 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 10,95
- Tổng 20 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,50
- Tổng 20 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,55
- Tổng 20 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,70
- Tổng 20 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,99
- Tổng 20 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,85
- Tổng 20 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 13,90
- Tổng 30 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,50
- Tổng 30 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,65
- Tổng 30 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 11,05
- Tổng 30 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 11,20
- Tổng 30 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 11,30
- Tổng 30 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 11,50
- Tổng 30 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 11,90
- Tổng 30 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 12,30
- Tổng 30 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 12,75
- Tổng 30 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 13,90
- Tổng 30 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 13,15
- Tổng 30 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 13,60
- Tổng 30 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 14,10
- Tổng 50 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 15,55
- Tổng 50 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 16,10
- Tổng 50 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 16,25
- Tổng 50 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 16,95
- Tổng 50 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 17,05
- Tổng 50 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 17,65
- Tổng 50 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 18,10
- Tổng 50 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 18,40
- Tổng 50 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 19,05
- Tổng 50 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 19,80
- Tổng 50 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 19,70
- Tổng 50 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 20,50
- Tổng 50 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 33,40
- Tổng 50 GB · 180 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 42,75
- Tổng 100 GB · 365 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 136,10
Gói nhiều nước có Trung Quốc đại lục
- Châu Á · 15 điểm đến Dùng được cả ở Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 14 nơi) · 3 GB · 7 ngày USD 3,85
- Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc đại lục Dùng được cả ở Nhật Bản, Hàn Quốc · 10 GB · 7 ngày USD 6,30
- Châu Á · 11 điểm đến Dùng được cả ở Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 10 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,40
- Châu Á · 12 điểm đến Dùng được cả ở Philippines, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 11 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,40
- Toàn cầu · 54 điểm đến Dùng được cả ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và các nơi khác (tổng 53 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,65
- Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và Trung Quốc đại lục Dùng được cả ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao · 10 GB · 7 ngày USD 6,90
So sánh nhà mạng eSIM Trung Quốc đại lục
Các gói Trung Quốc đại lục ở đây dùng 3 nhà mạng địa phương: China Telecom, China Mobile và China Unicom. Có gói chỉ dùng một nhà mạng; có gói ghi nhiều nhà mạng và tự kết nối nhà mạng nào có sóng.
- China Telecom 5G 68 gói · 45 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
- China Mobile 5G 58 gói · 58 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
- China Unicom 5G 25 gói · 2 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
Sóng tùy vào nơi bạn ở. Với một địa điểm cụ thể, hãy xem bản đồ vùng phủ sóng của nhà mạng.
Về eSIM cho Trung Quốc đại lục
Ở Trung Quốc đại lục, điện thoại của tôi sẽ dùng nhà mạng nào?
China Mobile, China Telecom, China Unicom. Bạn kết nối vào mạng nào tùy vào sóng tại chỗ.
Dùng được ở đâu tại Trung Quốc đại lục?
Ở mọi nơi nhà mạng của gói có sóng, kể cả Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến; vùng nông thôn và miền núi tùy vào sóng tại chỗ.
Có hỗ trợ 5G không?
Có. Các nhà mạng ở đây được ghi kèm 5G; phần nhà mạng của từng gói cho biết cụ thể.
Hết dung lượng thì sao?
Tùy gói: một số gói vẫn giữ 1 Mbps / 5 Mbps, đủ dùng bình thường; số khác giảm còn 128 Kbps / 384 Kbps / 512 Kbps, đủ để nhắn tin; số khác ngừng truy cập.
Thời hạn bắt đầu tính từ khi nào?
Thời hạn bắt đầu khi eSIM kết nối mạng lần đầu. Bạn có thể cài trước khi đi.
Ở Trung Quốc đại lục có phát Wi-Fi để chia sẻ data được không?
47 gói trong số này ghi rõ hỗ trợ phát Wi-Fi, nên bạn chia sẻ data cho laptop hoặc người đi cùng được. Dung lượng trừ vào eSIM này. Xem mục “Phát Wi-Fi” trong chi tiết gói.
Tôi có cài cùng một eSIM lên điện thoại thứ hai được không?
Không. Mỗi mã QR chỉ cài được một lần. Nếu bạn xóa eSIM hoặc đặt lại điện thoại, eSIM không cài lại được, và khi đã kết nối mạng thì không được hoàn tiền.
Tôi có thêm dung lượng hoặc gia hạn được không?
Có gói thêm được dung lượng, có gói thêm được ngày, có gói không thêm được; mỗi gói đều ghi rõ. Thêm dung lượng từ eSIM đó trong eSIM của tôi. Không cần cài thêm gì.
Giá này đã gồm thuế chưa?
Rồi. Giá niêm yết là giá cuối cùng.
Gói Trung Quốc đại lục mẫu cho chuyến đi 7, 15 và 30 ngày
Tính theo 1 GB mỗi ngày.
| Độ dài chuyến đi | Dung lượng | Thời hạn | Tổng giá gói |
|---|---|---|---|
| 7 ngày | Tổng 10 GB | 15 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 5,80 Xem gói này |
| 15 ngày | Tổng 20 GB | 15 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 9,20 Xem gói này |
| 30 ngày | Tổng 30 GB | 30 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 13,60 Xem gói này |