Gói một nước
eSIM Nepal
- 68 gói trên mạng Ncell và NT Mobile
- Thường gửi qua email trong vài phút
- Đã gồm thuế
Nepal · 9 gói · 7 ngày
- Gói nổi bật
- USD 10,90 USD 1,56/ngày
Mua - Gói khác
- USD 3,45 USD 0,49/ngày
Mua - USD 5,10 USD 0,73/ngày
Mua - USD 6,95 USD 0,99/ngày
Mua - USD 8,20 USD 1,17/ngày
Mua - USD 19,45 USD 2,78/ngày
Mua - USD 26,50 USD 3,79/ngày
Mua - USD 39,85 USD 5,69/ngày
Mua - Thời hạn dài hơn
- USD 4,85 USD 0,69/ngày
Mua - USD 15,99 USD 2,28/ngày
Mua
Tất cả trang chi tiết gói
68 gói
Dung lượng theo ngày13
- 500 MB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 5,757 ngày
- 500 MB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn4G · 512 KbpsUSD 179,3560 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 8,207 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn4G · 1 MbpsUSD 15,997 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn4G · 512 KbpsUSD 127,4560 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn4G · 5 MbpsUSD 13,603 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 12,907 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn4G · 1 MbpsUSD 30,057 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn4G · 512 KbpsUSD 254,9060 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 17,357 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn4G · 1 MbpsUSD 42,707 ngày
- 5 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn4G · 384 KbpsUSD 55,307 ngày
- 10 GB mỗi ngày · 15 lựa chọn thời hạn4G · 384 KbpsUSD 102,807 ngày
Tổng dung lượng55
- Tổng 1 GB · 7 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 3,45
- Tổng 2 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 4,85
- Tổng 3 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 4,80
- Tổng 3 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 4,95
- Tổng 3 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,10
- Tổng 3 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,30
- Tổng 3 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,50
- Tổng 3 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 6,65
- Tổng 3 GB · 20 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,65
- Tổng 3 GB · 25 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,85
- Tổng 3 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,05
- Tổng 3 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 6,99
- Tổng 5 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,40
- Tổng 5 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,65
- Tổng 5 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,95
- Tổng 5 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,25
- Tổng 5 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,55
- Tổng 5 GB · 20 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,85
- Tổng 5 GB · 25 ngày4G · 128 KbpsUSD 8,15
- Tổng 5 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 8,45
- Tổng 5 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 10,10
- Tổng 10 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 10,25
- Tổng 10 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 10,55
- Tổng 10 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 10,90
- Tổng 10 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 11,25
- Tổng 10 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 11,60
- Tổng 10 GB · 20 ngày4G · 128 KbpsUSD 11,90
- Tổng 10 GB · 25 ngày4G · 128 KbpsUSD 12,25
- Tổng 10 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 12,60
- Tổng 10 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 18,05
- Tổng 20 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 18,10
- Tổng 20 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 18,80
- Tổng 20 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 19,45
- Tổng 20 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 20,15
- Tổng 20 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 20,80
- Tổng 20 GB · 20 ngày4G · 128 KbpsUSD 21,50
- Tổng 20 GB · 25 ngày4G · 128 KbpsUSD 22,15
- Tổng 20 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 22,85
- Tổng 20 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 36,85
- Tổng 30 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 24,45
- Tổng 30 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 25,45
- Tổng 30 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 26,50
- Tổng 30 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 27,50
- Tổng 30 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 28,55
- Tổng 30 GB · 20 ngày4G · 128 KbpsUSD 29,55
- Tổng 30 GB · 25 ngày4G · 128 KbpsUSD 30,60
- Tổng 30 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 31,65
- Tổng 50 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 36,45
- Tổng 50 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 38,15
- Tổng 50 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 39,85
- Tổng 50 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 41,60
- Tổng 50 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 43,30
- Tổng 50 GB · 20 ngày4G · 128 KbpsUSD 44,99
- Tổng 50 GB · 25 ngày4G · 128 KbpsUSD 46,75
- Tổng 50 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 48,45
Gói nhiều nước có Nepal
- Châu Á · 28 điểm đến Dùng được cả ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và các nơi khác (tổng 27 nơi) · 10 GB · 10 ngày USD 11,25
- Châu Á · 37 điểm đến Dùng được cả ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và các nơi khác (tổng 36 nơi) · 6 GB · 10 ngày USD 12,20
- Châu Á · 6 điểm đến Dùng được cả ở Ấn Độ, Bangladesh, Bhutan và các nơi khác (tổng 5 nơi) · 10 GB · 30 ngày USD 18,05
- Toàn cầu · 130 điểm đến Dùng được cả ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và các nơi khác (tổng 129 nơi) · 6 GB · 15 ngày USD 34,99
So sánh nhà mạng eSIM Nepal
Các gói Nepal ở đây dùng 2 nhà mạng địa phương: Ncell và NT Mobile. Có gói chỉ dùng một nhà mạng; có gói ghi nhiều nhà mạng và tự kết nối nhà mạng nào có sóng.
- Ncell 4G 68 gói · 54 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
- NT Mobile 4G 14 gói · Theo ngày / Tổng dung lượng
Sóng tùy vào nơi bạn ở. Với một địa điểm cụ thể, hãy xem bản đồ vùng phủ sóng của nhà mạng.
Về eSIM cho Nepal
Ở Nepal, điện thoại của tôi sẽ dùng nhà mạng nào?
NT Mobile, Ncell. Bạn kết nối vào mạng nào tùy vào sóng tại chỗ.
Có hỗ trợ 5G không?
Có. Các nhà mạng ở đây được ghi kèm 4G; phần nhà mạng của từng gói cho biết cụ thể.
Hết dung lượng thì sao?
Tùy gói: một số gói vẫn giữ 1 Mbps / 5 Mbps, đủ dùng bình thường; số khác giảm còn 128 Kbps / 384 Kbps / 512 Kbps, đủ để nhắn tin; số khác ngừng truy cập.
Thời hạn bắt đầu tính từ khi nào?
Thời hạn bắt đầu khi eSIM kết nối mạng lần đầu. Bạn có thể cài trước khi đi.
Ở Nepal có phát Wi-Fi để chia sẻ data được không?
15 gói trong số này ghi rõ hỗ trợ phát Wi-Fi, nên bạn chia sẻ data cho laptop hoặc người đi cùng được. Dung lượng trừ vào eSIM này. Xem mục “Phát Wi-Fi” trong chi tiết gói.
Tôi có cài cùng một eSIM lên điện thoại thứ hai được không?
Không. Mỗi mã QR chỉ cài được một lần. Nếu bạn xóa eSIM hoặc đặt lại điện thoại, eSIM không cài lại được, và khi đã kết nối mạng thì không được hoàn tiền.
Tôi có thêm dung lượng hoặc gia hạn được không?
Có gói thêm được dung lượng, có gói thêm được ngày, có gói không thêm được; mỗi gói đều ghi rõ. Thêm dung lượng từ eSIM đó trong eSIM của tôi. Không cần cài thêm gì.
Giá này đã gồm thuế chưa?
Rồi. Giá niêm yết là giá cuối cùng.
Gói Nepal mẫu cho chuyến đi 7, 15 và 30 ngày
Tính theo 1 GB mỗi ngày.
| Độ dài chuyến đi | Dung lượng | Thời hạn | Tổng giá gói |
|---|---|---|---|
| 7 ngày | Tổng 10 GB | 7 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 10,90 Xem gói này |
| 15 ngày | Tổng 20 GB | 15 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 20,80 Xem gói này |
| 30 ngày | Tổng 30 GB | 30 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 31,65 Xem gói này |