Gói một nước
eSIM Việt Nam
- 101 gói trên mạng Vinaphone, Viettel và MobiFone
- Thường gửi qua email trong vài phút
- Đã gồm thuế
Việt Nam · 8 gói · 7 ngày
- Gói nổi bật
- USD 5,15 USD 0,74/ngày
Mua - Gói khác
- USD 2,05 USD 0,29/ngày
Mua - USD 2,45 USD 0,35/ngày
Mua - USD 2,80 USD 0,40/ngày
Mua - USD 3,30 USD 0,47/ngày
Mua - USD 3,55 USD 0,51/ngày
Mua - USD 6,15 USD 0,88/ngày
Mua - Thời hạn dài hơn
- USD 6,35 USD 0,91/ngày
Mua - USD 4,15 USD 0,59/ngày
Mua - USD 5,90 USD 0,84/ngày
Mua - USD 9,55 USD 1,36/ngày
Mua
Tất cả trang chi tiết gói
102 gói
Dung lượng theo ngày21
- 500 MB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 3,307 ngày
- 500 MB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 3,307 ngày
- 500 MB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 512 KbpsUSD 33,5560 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 3,557 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 4,207 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 7,557 ngày
- 1 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 512 KbpsUSD 63,1060 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 5,257 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 5,807 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 13,957 ngày
- 2 GB mỗi ngày · 2 lựa chọn thời hạn5G · 512 KbpsUSD 110,4060 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn4G · 128 KbpsUSD 6,157 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · 128 KbpsUSD 7,257 ngày
- 3 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 1 MbpsUSD 19,057 ngày
- 5 GB mỗi ngày · 3 lựa chọn thời hạnNgừng truy cập khi hết dung lượngUSD 5,457 ngày
- 5 GB mỗi ngày · 4 lựa chọn thời hạn4GUSD 5,607 ngày
- 5 GB mỗi ngày · 14 lựa chọn thời hạn5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 7,207 ngày
- 5 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 26,707 ngày
- 6 GB mỗi ngày · 4 lựa chọn thời hạn4G · 5 MbpsUSD 4,707 ngày
- 7 GB mỗi ngày · 13 lựa chọn thời hạn5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 9,157 ngày
- 10 GB mỗi ngày · 16 lựa chọn thời hạn5G · 384 KbpsUSD 62,607 ngày
Tổng dung lượng81
- Tổng 500 MB · 7 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 2,05
- Tổng 1 GB · 7 ngàyUSD 2.45
- Tổng 2 GB · 15 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 2,99
- Tổng 3 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 2,45
- Tổng 3 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 2,90
- Tổng 3 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 2,60
- Tổng 3 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 2,99
- Tổng 3 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 2,80
- Tổng 3 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,05
- Tổng 3 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 2,95
- Tổng 3 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,10
- Tổng 3 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 3,15
- Tổng 3 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,20
- Tổng 3 GB · 15 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 4,15
- Tổng 3 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,25
- Tổng 3 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,30
- Tổng 3 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 3,30
- Tổng 3 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,40
- Tổng 3 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 4,30
- Tổng 5 GB · 3 ngày4G · 128 KbpsUSD 2,99
- Tổng 5 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,50
- Tổng 5 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 3,15
- Tổng 5 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,65
- Tổng 5 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 3,30
- Tổng 5 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,75
- Tổng 5 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,85
- Tổng 5 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 3,75
- Tổng 5 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 3,95
- Tổng 5 GB · 20 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,05
- Tổng 5 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,15
- Tổng 5 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 3,90
- Tổng 5 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 4,30
- Tổng 5 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 5,90
- Tổng 10 GB · 3 ngày5G · 128 Kbps · Vinaphone [5G] · Tính ngày theo 24 giờUSD 4,95
- Tổng 10 GB · 3 ngày4G · 128 Kbps · Wintel [4G] · Không có SMS · Tính ngày theo lịch (UTC+7)USD 4,95
- Tổng 10 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,05
- Tổng 10 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,15
- Tổng 10 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,15
- Tổng 10 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,25
- Tổng 10 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,35
- Tổng 10 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,45
- Tổng 10 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 5,70
- Tổng 10 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 5,95
- Tổng 10 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 9,55
- Tổng 20 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 7,50
- Tổng 20 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,00
- Tổng 20 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 7,70
- Tổng 20 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,15
- Tổng 20 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 7,95
- Tổng 20 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 6,60
- Tổng 20 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,15
- Tổng 20 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,05
- Tổng 20 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,35
- Tổng 20 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 8,99
- Tổng 20 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,20
- Tổng 20 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,05
- Tổng 20 GB · 30 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 17,00
- Tổng 30 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,55
- Tổng 30 GB · 5 ngàyUSD 5,75
- Tổng 30 GB · 5 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,20
- Tổng 30 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 9,85
- Tổng 30 GB · 7 ngày4G · 128 KbpsUSD 7,85
- Tổng 30 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,20
- Tổng 30 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 8,55
- Tổng 30 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,60
- Tổng 30 GB · 15 ngày4G · 128 KbpsUSD 9,25
- Tổng 30 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 10,99
- Tổng 30 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 9,90
- Tổng 30 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 12,10
- Tổng 50 GB · 3 ngày5G · 128 KbpsUSD 13,85
- Tổng 50 GB · 5 ngày5G · 128 KbpsUSD 14,45
- Tổng 50 GB · 7 ngày5G · 128 KbpsUSD 15,10
- Tổng 50 GB · 10 ngàyUSD 6,35
- Tổng 50 GB · 10 ngày4G · 128 KbpsUSD 12,40
- Tổng 50 GB · 10 ngày5G · 128 KbpsUSD 15,70
- Tổng 50 GB · 15 ngày5G · 128 KbpsUSD 16,30
- Tổng 50 GB · 25 ngày5G · 128 KbpsUSD 17,99
- Tổng 50 GB · 30 ngày4G · 128 KbpsUSD 14,35
- Tổng 50 GB · 30 ngày5G · 128 KbpsUSD 18,20
- Tổng 50 GB · 180 ngày5G · Ngừng truy cập khi hết dung lượngUSD 58,35
- Tổng 10 GB · 7 ngàyUSD 4.20
Gói nhiều nước có Việt Nam
- Châu Á · 11 điểm đến Dùng được cả ở Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 10 nơi) · 3 GB · 7 ngày USD 3,85
- Châu Á · 15 điểm đến Dùng được cả ở Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 14 nơi) · 3 GB · 7 ngày USD 3,85
- Indonesia, Malaysia và 3 nơi khác Dùng được cả ở Thái Lan, Singapore, Malaysia và các nơi khác (tổng 4 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,00
- Châu Á · 11 điểm đến Dùng được cả ở Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 10 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,40
- Châu Á · 12 điểm đến Dùng được cả ở Philippines, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nơi khác (tổng 11 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,40
- Toàn cầu · 54 điểm đến Dùng được cả ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và các nơi khác (tổng 53 nơi) · 10 GB · 7 ngày USD 6,65
So sánh nhà mạng eSIM Việt Nam
Các gói Việt Nam ở đây dùng 4 nhà mạng địa phương: Vinaphone, Wintel, Viettel và MobiFone. Có gói chỉ dùng một nhà mạng; có gói ghi nhiều nhà mạng và tự kết nối nhà mạng nào có sóng.
- Vinaphone 5G 65 gói · 50 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
- Wintel 4G 32 gói · 32 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
- Viettel 4G / 5G 16 gói · 1 gói chỉ dùng mạng này · Theo ngày / Tổng dung lượng
- MobiFone 5G 15 gói · Theo ngày / Tổng dung lượng
Sóng tùy vào nơi bạn ở. Với một địa điểm cụ thể, hãy xem bản đồ vùng phủ sóng của nhà mạng.
Về eSIM cho Việt Nam
Ở Việt Nam, điện thoại của tôi sẽ dùng nhà mạng nào?
MobiFone, Vietnamobile, Viettel, Vinaphone, Wintel. Bạn kết nối vào mạng nào tùy vào sóng tại chỗ.
Dùng được ở đâu tại Việt Nam?
Ở mọi nơi nhà mạng của gói có sóng, kể cả Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng; vùng nông thôn và miền núi tùy vào sóng tại chỗ.
Có hỗ trợ 5G không?
Có. Các nhà mạng ở đây được ghi kèm 4G / 5G; phần nhà mạng của từng gói cho biết cụ thể.
Hết dung lượng thì sao?
Tùy gói: một số gói vẫn giữ 1 Mbps / 5 Mbps, đủ dùng bình thường; số khác giảm còn 128 Kbps / 384 Kbps / 512 Kbps, đủ để nhắn tin; số khác ngừng truy cập.
Thời hạn bắt đầu tính từ khi nào?
Tùy gói: từ lần kết nối đầu tiên, từ lúc cài đặt hoặc từ lúc mua. Xem mục Bắt đầu tính thời hạn trong chi tiết gói.
Ở Việt Nam có phát Wi-Fi để chia sẻ data được không?
52 gói trong số này ghi rõ hỗ trợ phát Wi-Fi, nên bạn chia sẻ data cho laptop hoặc người đi cùng được. Dung lượng trừ vào eSIM này. Xem mục “Phát Wi-Fi” trong chi tiết gói.
Tôi có cài cùng một eSIM lên điện thoại thứ hai được không?
Không. Mỗi mã QR chỉ cài được một lần. Nếu bạn xóa eSIM hoặc đặt lại điện thoại, eSIM không cài lại được, và khi đã kết nối mạng thì không được hoàn tiền.
Tôi có thêm dung lượng hoặc gia hạn được không?
Có gói thêm được dung lượng, có gói thêm được ngày, có gói không thêm được; mỗi gói đều ghi rõ. Thêm dung lượng từ eSIM đó trong eSIM của tôi. Không cần cài thêm gì.
Giá này đã gồm thuế chưa?
Rồi. Giá niêm yết là giá cuối cùng.
Gói Việt Nam mẫu cho chuyến đi 7, 15 và 30 ngày
Tính theo 1 GB mỗi ngày.
| Độ dài chuyến đi | Dung lượng | Thời hạn | Tổng giá gói |
|---|---|---|---|
| 7 ngày | Tổng 10 GB | 7 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 5,15 Xem gói này |
| 15 ngày | Tổng 20 GB | 15 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 7,05 Xem gói này |
| 30 ngày | Tổng 30 GB | 30 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 9,90 Xem gói này |