eSIM Burundi — 1 GB mỗi ngày, 17 lựa chọn thời hạn
Viettel 4G · Đã gồm thuế.
Chi tiết
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 7 ngày Tổng 7 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
Bạn chọn loại tiền thanh toán khi thanh toán.
Chọn thời hạn
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 1 ngày Tổng 1 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 2 ngày Tổng 2 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 3 ngày Tổng 3 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 4 ngày Tổng 4 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 5 ngày Tổng 5 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 6 ngày Tổng 6 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 7 ngày Tổng 7 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 8 ngày Tổng 8 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 9 ngày Tổng 9 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 10 ngày Tổng 10 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 11 ngày Tổng 11 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 12 ngày Tổng 12 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 13 ngày Tổng 13 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 14 ngày Tổng 14 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 15 ngày Tổng 15 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 16 ngày Tổng 16 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
-
Chi tiết cho thời hạn này
- Dung lượng
- 1 GB/ngày × 17 ngày Tổng 17 GB
- Mỗi ngày
- Sau đó giảm còn 5 Mbps
- Bắt đầu tính thời hạn
- Khi kết nối mạng lần đầu
- Tính năng
- Thêm dung lượngkhôngPhát Wi-Ficó
- Vị trí IP
- Vương quốc Anh
- Nhà mạng sử dụng được
-
BurundiViettel4G
1 GB mỗi ngày · 7 ngày USD 449,85
Mua Các gói Burundi khác
Trước khi mua
Điện thoại phải hỗ trợ eSIM và không bị khóa mạng. Nếu có trục trặc, đừng xóa eSIM.