Gói một nước
eSIM Burundi
- 26 gói trên mạng Viettel
- Thường gửi qua email trong vài phút
- Đã gồm thuế
Burundi · 9 gói · 7 ngày
- Gói nổi bật
- USD 197,50 USD 28,21/ngày Giá cũ
Mua - Gói khác
- USD 26,10 USD 3,73/ngày Giá cũ
Mua - USD 61,50 USD 8,79/ngày Giá cũ
Mua - USD 224,95 USD 32,14/ngày Giá cũ
Mua - USD 462,65 USD 66,09/ngày Giá cũ
Mua - USD 689,15 USD 98,45/ngày Giá cũ
Mua - Thời hạn dài hơn
- USD 47,65 USD 6,81/ngày Giá cũ
Mua - USD 99,85 USD 14,26/ngày Giá cũ
Mua - USD 329,95 USD 47,14/ngày Giá cũ
Mua
Tất cả trang chi tiết gói
- Tổng 3 GB · 5 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 59,30
- Tổng 10 GB · 7 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 197,50
- Tổng 20 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 329,95
- Tổng 30 GB · 7 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 462,65
- Tổng 50 GB · 7 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 689,15
Chi tiết 21 gói khác
Dung lượng theo ngày3
Tổng dung lượng18
- Tổng 1 GB · 7 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 26,10
- Tổng 2 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 47,65
- Tổng 3 GB · 7 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 61,50
- Tổng 3 GB · 10 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 63,15
- Tổng 3 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 65,35
- Tổng 3 GB · 20 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 66,99
- Tổng 3 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 69,20
- Tổng 5 GB · 20 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 99,85
- Tổng 5 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 122,45
- Tổng 10 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 208,75
- Tổng 10 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 221,00
- Tổng 20 GB · 3 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 313,15
- Tổng 30 GB · 3 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 429,60
- Tổng 30 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 491,75
- Tổng 30 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 520,65
- Tổng 50 GB · 3 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 640,00
- Tổng 50 GB · 15 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 732,30
- Tổng 50 GB · 30 ngày4G · Ngừng truy cập khi hết dung lượng USD 762,95
Về eSIM cho Burundi
Ở Burundi, điện thoại của tôi sẽ dùng nhà mạng nào?
Viettel. Các gói này chỉ dùng mạng này tại Burundi.
Có hỗ trợ 5G không?
Có. Các nhà mạng ở đây được ghi kèm 4G; phần nhà mạng của từng gói cho biết cụ thể.
Hết dung lượng thì sao?
Tùy gói: một số gói vẫn giữ 5 Mbps, đủ dùng bình thường; số khác giảm còn 384 Kbps, đủ để nhắn tin; số khác ngừng truy cập.
Thời hạn bắt đầu tính từ khi nào?
Thời hạn bắt đầu khi eSIM kết nối mạng lần đầu. Bạn có thể cài trước khi đi.
Ở Burundi có phát Wi-Fi để chia sẻ data được không?
Tất cả các gói ở đây đều ghi rõ hỗ trợ phát Wi-Fi, nên bạn chia sẻ data cho laptop hoặc người đi cùng được. Dung lượng trừ vào eSIM này.
Tôi có cài cùng một eSIM lên điện thoại thứ hai được không?
Không. Mỗi mã QR chỉ cài được một lần. Nếu bạn xóa eSIM hoặc đặt lại điện thoại, eSIM không cài lại được, và khi đã kết nối mạng thì không được hoàn tiền.
Tôi có thêm dung lượng hoặc gia hạn được không?
Có gói thêm được dung lượng, có gói thêm được ngày, có gói không thêm được; mỗi gói đều ghi rõ. Thêm dung lượng từ eSIM đó trong eSIM của tôi. Không cần cài thêm gì.
Giá này đã gồm thuế chưa?
Rồi. Giá niêm yết là giá cuối cùng.
Gói Burundi mẫu cho chuyến đi 7, 15 và 30 ngày
Tính theo 1 GB mỗi ngày.
| Độ dài chuyến đi | Dung lượng | Thời hạn | Tổng giá gói |
|---|---|---|---|
| 7 ngày | Tổng 10 GB | 7 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 197,50 Xem gói này |
| 15 ngày | Tổng 20 GB | 30 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 329,95 Xem gói này |
| 30 ngày | Tổng 30 GB | 30 ngàyBắt đầu tính thời hạn: Khi kết nối lần đầu | USD 520,65 Xem gói này |